Thời tiết Thủ Thiện Hạ
Thời tiết hôm nay 8 thg 11 2026, 01:34:48
24°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
24°C
Gió
4 km/h 307°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
92%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1015 mbar
Hôm nay tại Thủ Thiện Hạ dự kiến mưa nhỏ. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 29°C vào ban ngày và giảm xuống 23°C vào ban đêm. Gió hướng đông bắc với tốc độ lên tới 20 km/h.
Xác suất có mưa là 80%, lượng mưa dự kiến 1.6 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 66%. Áp suất khí quyển khoảng 1016 mbar.
Dự báo thời tiết Thủ Thiện Hạ 14 ngày tới
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/23°
Gió
19.62 km/h 41°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
1.6 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/23°
Gió
13.72 km/h 33°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
21.1 mm
Áp suất
1017 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/23°
Gió
26.21 km/h 39°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
57.6 mm
Áp suất
1017 mbar
24°C
Mưa to
Cao / Thấp
24°/23°
Gió
17.03 km/h 46°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
94%
Lượng mưa
67 mm
Áp suất
1016 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/23°
Gió
18.97 km/h 52°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
40.3 mm
Áp suất
1016 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/23°
Gió
7.13 km/h 42°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
7.7 mm
Áp suất
1015 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/23°
Gió
5.69 km/h 48°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
79%
Lượng mưa
2.4 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/23°
Gió
8.96 km/h 45°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
78%
Lượng mưa
4.1 mm
Áp suất
1014 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/23°
Gió
9.11 km/h 44°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
78%
Lượng mưa
4.5 mm
Áp suất
1013 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/23°
Gió
14.08 km/h 48°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
78%
Lượng mưa
1.3 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/23°
Gió
13.86 km/h 50°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
3.6 mm
Áp suất
1015 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/23°
Gió
12.06 km/h 39°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
83%
Lượng mưa
4.9 mm
Áp suất
1016 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/23°
Gió
8.46 km/h 57°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
78%
Lượng mưa
0.7 mm
Áp suất
1016 mbar
28°C
Mưa to
Cao / Thấp
28°/23°
Gió
16.13 km/h 17°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
28.4 mm
Áp suất
1015 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Gia Lai
Thương Sơn
—Tân Thắng
—Plei Yone Ngôle
—Plei Tpang
—Plei Rhe
—Plei Ngleum
—Plei Kuing Xorr
—Plei Kêp
—Plei Gong La
—Plei Châm Rơngol
—Plây Cu
—Phú Dong
—Mỹ Thạch
—Kon Sơnlok
—Hưng Lương
—Gia Hội
—De Lok Tro
—Đại Hội
—Catecka
—Ban Randai
—Ban Beng
—An Hội
—Làng Breng
—Lể Kim
—Làng Mười
—Khu Phố Bảy
—Làng Kliết
—Ha Le
—Xương Lý
—Văn Sơn
—