Thời tiết Tân Lương
Thời tiết hôm nay 8 thg 11 2026, 01:12:56
20°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
20°C
Gió
7.24 km/h 17°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
95%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
Hôm nay tại Tân Lương dự kiến mây rải rác. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 28°C vào ban ngày và giảm xuống 20°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 23 km/h.
Xác suất có mưa là 0%. Độ ẩm trung bình khoảng 63%. Áp suất khí quyển khoảng 1016 mbar.
Dự báo thời tiết Tân Lương 14 ngày tới
28°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
28°/20°
Gió
23.29 km/h 73°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/20°
Gió
21.96 km/h 45°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
2.7 mm
Áp suất
1017 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/21°
Gió
30.24 km/h 49°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
14.1 mm
Áp suất
1017 mbar
22°C
Mưa
Cao / Thấp
22°/21°
Gió
18.86 km/h 57°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
97%
Lượng mưa
44.2 mm
Áp suất
1016 mbar
23°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
23°/21°
Gió
19.91 km/h 54°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
93%
Lượng mưa
4.3 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/21°
Gió
13.93 km/h 53°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
82%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1016 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
7.78 km/h 74°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
74%
Lượng mưa
5.8 mm
Áp suất
1015 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
13.75 km/h 58°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
0.7 mm
Áp suất
1014 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
14.8 km/h 60°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1014 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/20°
Gió
16.78 km/h 65°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1014 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/20°
Gió
18.61 km/h 67°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
74%
Lượng mưa
0.7 mm
Áp suất
1015 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
18.07 km/h 70°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
0.6 mm
Áp suất
1016 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
13.9 km/h 69°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
0.1 mm
Áp suất
1016 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/20°
Gió
17.53 km/h 44°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
3.5 mm
Áp suất
1015 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Gia Lai
Làng Hven
—Làng Bon
—Bình An
—Vinh An
—Trại Ông Cút
—Thái Lai
—Pơ Plei Jrirang
—Plei Tươh Klah
—Plei Rơ Uay
—Plei Oluk Prong
—Plei Le Dido
—Plei Kial Brah
—Plei Halé
—Plei Cô Deng
—Plei Bau Can
—Phú Hưng
—Nam Tăng
—Lại Khánh
—Hy Tường
—Hải Khấu
—De Thung
—Đại Tín
—Chánh Hùng
—Ban Thiek
—Ban Chreo Panang
—An Mỹ
—Plei Ko Lênh
—Làng So
—Hà Văn Trâu
—Plle Măng
—