Thời tiết Thắng Hạ
Thời tiết hôm nay 23 thg 9 2026, 13:12:43
31°C
Mưa
Nhiệt độ
31°C
Gió
3.35 km/h 157°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1012 mbar
Hôm nay tại Thắng Hạ dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 31°C vào ban ngày và giảm xuống 23°C vào ban đêm. Gió hướng nam với tốc độ lên tới 7 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 5.6 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 67%. Áp suất khí quyển khoảng 1013 mbar.
Dự báo thời tiết Thắng Hạ 14 ngày tới
31°C
Mưa
Cao / Thấp
31°/23°
Gió
6.77 km/h 165°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
67%
Lượng mưa
5.6 mm
Áp suất
1013 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/22°
Gió
6.59 km/h 113°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
68%
Lượng mưa
5.3 mm
Áp suất
1014 mbar
33°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
33°/23°
Gió
6.41 km/h 182°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
56%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1013 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/23°
Gió
5.69 km/h 178°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
2.5 mm
Áp suất
1011 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/23°
Gió
4.39 km/h 144°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
86%
Lượng mưa
8.8 mm
Áp suất
1010 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/23°
Gió
4.93 km/h 125°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
17.9 mm
Áp suất
1011 mbar
32°C
Mưa
Cao / Thấp
32°/24°
Gió
3.82 km/h 207°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
11.4 mm
Áp suất
1012 mbar
32°C
Mưa
Cao / Thấp
32°/24°
Gió
5.29 km/h 191°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
16.8 mm
Áp suất
1011 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/24°
Gió
3.85 km/h 246°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
98%
Lượng mưa
16.5 mm
Áp suất
1010 mbar
36°C
Mưa
Cao / Thấp
36°/23°
Gió
3.71 km/h 1°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
60%
Lượng mưa
8.4 mm
Áp suất
1010 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/24°
Gió
3.56 km/h 148°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
21.2 mm
Áp suất
1011 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/23°
Gió
4.14 km/h 93°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
9.8 mm
Áp suất
1010 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/23°
Gió
5.15 km/h 188°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
78%
Lượng mưa
5.3 mm
Áp suất
1010 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/23°
Gió
5.94 km/h 165°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
64%
Lượng mưa
15.2 mm
Áp suất
1010 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Tuyên Quang
Tiên Quang
—Nà Luông
—Bản Ma Lỳ Sán
—Thị Trấn Yên Minh
—Thiện Kế
—Pouo Loem
—Ngòi Sung
—Nà Môi
—Ma Tsao Pu
—Lao Hoang Chine
—Làng Nghèn
—Làng Đinh
—Kouei Louong
—Khao Nia
—Dong Mo
—Bản Yet
—Bản Koa
—Đội Bằng
—Tân Tạo
—Diêu Thượng
—Làng Lê
—Làng Lếch
—Phúc Linh
—Ngòi Né
—Bắc Bìu
—Nà Cạ
—Bản Đáy
—Bản Nà Muổng
—Xà Phìn
—Thượng Nguồn
—